Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 故知 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 故知:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cố tri
Bạn bè quen biết cũ, cố giao. ◇Tây du kí 西記:
Bát Giới khước tài hoan hỉ đạo: Nguyên lai thị cá cố tri
道: 知 (Đệ tam thập bát hồi).

Nghĩa của 故知 trong tiếng Trung hiện đại:

[gùzhī] bạn cố tri; bạn cũ。老朋友;旧友。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 故

cố:cố ăn, cố gắng; cố đạo
cớ:duyên cớ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 知

tri:lời nói tri tri
trơ:trơ tráo; trơ trẽn
故知 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 故知 Tìm thêm nội dung cho: 故知