Chữ 袳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 袳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 袳:

袳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袳

袳

Chiết tự chữ 袳

1. 袳 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 多
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 多 đa, đi, đơ
  • 2. 袳 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 多
  • 衤 y
  • 多 đa, đi, đơ
  • []

    U+88B3, tổng 11 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chi3;
    Việt bính: ;

    袳

    Nghĩa Trung Việt của từ 袳


    Chữ gần giống với 袳:

    袱, 袳, 袴, 袵, 袷, 袺, 袽, 袿, 裀, 裃, 裄, 裆, 裈, 裉, 𧙷, 𧙻, 𧙼, 𧙽,

    Chữ gần giống 袳

    裶, 褔, 褛, 褚, 褙, 褘, 褗, 褖, 褕, 褓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 袳 Tự hình chữ 袳 Tự hình chữ 袳 Tự hình chữ 袳

    袳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 袳 Tìm thêm nội dung cho: 袳