Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乞灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐlíng] cầu khấn thần linh giúp đỡ; cầu trời khấn Phật。向神佛求助(迷信),比喻乞求不可靠的帮助。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞
| gật | 乞: | gật gù; ngủ gật |
| khất | 乞: | khất thực |
| khắt | 乞: | khắt khe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 乞灵 Tìm thêm nội dung cho: 乞灵
