Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 书局 trong tiếng Trung hiện đại:
[shūjú] thư cục; nhà in。旧时印书或藏书的机构,后多用做书店的名称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 书局 Tìm thêm nội dung cho: 书局
