Chữ 㤄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤄

[]

U+3904, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: pei4;
Việt bính: pui3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤄


Chữ gần giống với 㤄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 㤄

Tự hình:

Tự hình chữ 㤄 Tự hình chữ 㤄 Tự hình chữ 㤄 Tự hình chữ 㤄

㤄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤄 Tìm thêm nội dung cho: 㤄