Từ: 亂君 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亂君:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

loạn quân
Vua dâm loạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂

loàn:lăng loàn
loán: 
loạn:nổi loạn
loạng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 君

quân:người quân tử
vua:vua, vua cờ
亂君 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亂君 Tìm thêm nội dung cho: 亂君