Từ: 亲历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亲历:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亲 • 历

Nghĩa của 亲历 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnlì] kinh nghiệm bản thân 。亲身经历。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亲

thân亲:song thân (cha mẹ); thân cận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch历:chênh lệch
lịch历:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
亲历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亲历 Tìm thêm nội dung cho: 亲历