Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㨢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨢, chiết tự chữ NÂNG, NƯNG, NẤNG, NẦN, NẶN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㨢:
㨢
Chiết tự chữ 㨢
Chiết tự chữ nâng, nưng, nấng, nần, nặn bao gồm chữ 手 能 hoặc 扌 能 hoặc 才 能 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 㨢 cấu thành từ 2 chữ: 手, 能 |
2. 㨢 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 能 |
3. 㨢 cấu thành từ 2 chữ: 才, 能 |
Pinyin: pi1;
Việt bính: nang3 pei1;
㨢
Nghĩa Trung Việt của từ 㨢
nâng, như "nâng lên" (vhn)
nặn, như "nặn mụn" (btcn)
nần, như "nợ nần" (btcn)
nấng, như "nuôi nấng" (gdhn)
nưng, như "nưng lên (bưng lên cao)" (gdhn)
Chữ gần giống với 㨢:
㨙, 㨚, 㨛, 㨜, 㨝, 㨞, 㨟, 㨠, 㨡, 㨢, 㨤, 㨥, 㨦, 㨧, 㨨, 㨩, 㨪, 㨫, 搆, 搇, 搈, 搉, 搊, 搋, 搌, 損, 搎, 搏, 搐, 搒, 搕, 搖, 搗, 搘, 搙, 搛, 搝, 搞, 搠, 搡, 搢, 搣, 搤, 搦, 搧, 搨, 搩, 搪, 搬, 搮, 搯, 搲, 搳, 搵, 搶, 搷, 携, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈, 摊, 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,Chữ gần giống 㨢
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㨢
| nâng | 㨢: | nâng lên |
| nưng | 㨢: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 㨢: | nuôi nấng |
| nần | 㨢: | nợ nần |
| nặn | 㨢: | nặn mụn |

Tìm hình ảnh cho: 㨢 Tìm thêm nội dung cho: 㨢
