Từ: 仓庚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓庚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仓庚 trong tiếng Trung hiện đại:

[cānggēng] chim thương canh。同〖鸧鹒〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 庚

canh:canh tơ
仓庚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓庚 Tìm thêm nội dung cho: 仓庚