Chữ 㙔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙔, chiết tự chữ VỈA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㙔:

㙔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙔

㙔

Chiết tự chữ 㙔

[]

U+3654, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wei3, han2;
Việt bính: hon4;

㙔

Nghĩa Trung Việt của từ 㙔


vỉa, như "vỉa hè" (gdhn)

Chữ gần giống với 㙔:

㙎, 㙏, 㙐, 㙑, 㙒, 㙓, 㙔, 㙕, 㙗, 㙘, 堖, 堘, 堙, 堛, 堞, 堠, 堡, 堤, 堦, 堧, 堨, 堪, 堭, 堮, 堯, 堰, 報, 堳, 場, 堶, 堷, 堺, 堿, 塀, 塁, 塄, 塆, 塈, 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Dị thể chữ 㙔

𰉘,

Chữ gần giống 㙔

Tự hình:

Tự hình chữ 㙔 Tự hình chữ 㙔 Tự hình chữ 㙔 Tự hình chữ 㙔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㙔

vỉa㙔:vỉa hè
㙔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙔 Tìm thêm nội dung cho: 㙔