Từ: 低头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 低头 trong tiếng Trung hiện đại:

[dītóu] 1. cúi đầu; cúi đầu xuống; luồn cúi; cúi mình。垂下头。
低头不语
cúi đầu không nói
2. khuất phục; cúi đầu khuất phục。比喻屈服。
他在任何困难面前都不低头。
anh ấy không cúi đầu khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 低

đay:đay đảy; đay nghiến
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đê:đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
低头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 低头 Tìm thêm nội dung cho: 低头