Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低头 trong tiếng Trung hiện đại:
[dītóu] 1. cúi đầu; cúi đầu xuống; luồn cúi; cúi mình。垂下头。
低头不语
cúi đầu không nói
2. khuất phục; cúi đầu khuất phục。比喻屈服。
他在任何困难面前都不低头。
anh ấy không cúi đầu khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào.
低头不语
cúi đầu không nói
2. khuất phục; cúi đầu khuất phục。比喻屈服。
他在任何困难面前都不低头。
anh ấy không cúi đầu khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 低头 Tìm thêm nội dung cho: 低头
