Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低矮 trong tiếng Trung hiện đại:
[dī"ǎi] thấp bé; bé nhỏ。低;矮小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矮
| nuỵ | 矮: | nuỵ (lùn, thấp) |
| oải | 矮: | uể oải |
| ải | 矮: | nước da ải ải (da hơi xanh) |

Tìm hình ảnh cho: 低矮 Tìm thêm nội dung cho: 低矮
