Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 低糖 trong tiếng Trung hiện đại:
[dītáng] ít đường; lượng đường ít (thực phẩm)。(食品的)含糖量低。
低糖糕点
bánh ngọt rất ít đường.
低糖糕点
bánh ngọt rất ít đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |

Tìm hình ảnh cho: 低糖 Tìm thêm nội dung cho: 低糖
