Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 余粮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 余粮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 余粮 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúliáng] lương thực dư; lương thực thừa。吃用之外余下的粮食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 余

:dư dả; dư dật; dư sức
dờ:dật dờ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮

lương:lương thực
余粮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 余粮 Tìm thêm nội dung cho: 余粮