Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作答 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòdá] trả lời câu hỏi。做出回答。
听到问话,他没有马上作答。
nghe câu hỏi, anh ấy không trả lời ngay.
听到问话,他没有马上作答。
nghe câu hỏi, anh ấy không trả lời ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |

Tìm hình ảnh cho: 作答 Tìm thêm nội dung cho: 作答
