Từ: 作答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 作答:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 作 • 答

Nghĩa của 作答 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòdá] trả lời câu hỏi。做出回答。
听到问话,他没有马上作答。
nghe câu hỏi, anh ấy không trả lời ngay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 作

tác作:tuổi tác; tan tác
tố作:tố (chế tạo; bắt tay vào việc)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp答:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp答:đáp lại; đáp ứng
đớp答:cá đớp mồi; chó đớp
作答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 作答 Tìm thêm nội dung cho: 作答