Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎogōng] 1. Baogong (thuộc quan của Hán Thiếu Phủ, tên thật là Cư Thất)。汉少府的属官,原名居室。
2. nhà tù, nơi giam quan phạm tội。指宝宫下属的官署,是拘禁犯罪官吏的监狱。
2. nhà tù, nơi giam quan phạm tội。指宝宫下属的官署,是拘禁犯罪官吏的监狱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 保宫 Tìm thêm nội dung cho: 保宫
