Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保证书 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎozhèngshū] giấy cam đoan; giấy bảo lãnh。为了保证某件事情而写成的书面材料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 保证书 Tìm thêm nội dung cho: 保证书
