Chữ 倷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 倷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 倷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 倷

倷

Chiết tự chữ 倷

1. 倷 cấu thành từ 2 chữ: 人, 奈
  • 人 nhân, nhơn
  • 奈 nhại, nài, nại, nạy, nải
  • 2. 倷 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 奈
  • 亻 nhân
  • 奈 nhại, nài, nại, nạy, nải
  • Nghĩa của 倷 trong tiếng Trung hiện đại:

    [nǎi] Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 10
    Hán Việt: NÃI
    anh; ông。你。
    倷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 倷 Tìm thêm nội dung cho: 倷