Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 值得 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhídé] 1. đáng; nên。价钱相当;合算。
这东西买得值得。
đồ này nên mua.
东西好,价钱又便宜,值得买。
đồ tốt, giá lại rẻ, nên mua.
2. đáng; nên; có giá trị; có ý nghĩa。指这样去做有好的结果;有价值,有意义。
不值得
không đáng.
值不得
không đáng.
值得研究
nên nghiên cứu
值得推广
nên phát triển; nên mở rộng
这东西买得值得。
đồ này nên mua.
东西好,价钱又便宜,值得买。
đồ tốt, giá lại rẻ, nên mua.
2. đáng; nên; có giá trị; có ý nghĩa。指这样去做有好的结果;有价值,有意义。
不值得
không đáng.
值不得
không đáng.
值得研究
nên nghiên cứu
值得推广
nên phát triển; nên mở rộng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 值得 Tìm thêm nội dung cho: 值得
