Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 做饭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòfàn] làm cơm; nấu cơm; nấu ăn。烹制饭菜,把生粮做成熟食。
下班回家先做饭。
Tan ca về nhà nấu ăn trước.
下班回家先做饭。
Tan ca về nhà nấu ăn trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 做
| tố | 做: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |

Tìm hình ảnh cho: 做饭 Tìm thêm nội dung cho: 做饭
