Chữ 𤃛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤃛, chiết tự chữ BỀU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤃛:

𤃛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤃛

𤃛

Chiết tự chữ 𤃛

[]

U+0240DB, tổng 19 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤃛

Nghĩa Trung Việt của từ 𤃛


bều, như "lều bều" (vhn)

Chữ gần giống với 𤃛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤂷, 𤃛, 𤃜, 𤃝, 𤃞, 𤃟, 𤃠, 𤃡, 𤃢, 𤃤, 𤃥, 𤃧,

Chữ gần giống 𤃛

Tự hình:

Tự hình chữ 𤃛 Tự hình chữ 𤃛 Tự hình chữ 𤃛 Tự hình chữ 𤃛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤃛

bều𤃛:lều bều
𤃛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤃛 Tìm thêm nội dung cho: 𤃛