Từ: 傲视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傲视:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傲 • 视

Nghĩa của 傲视 trong tiếng Trung hiện đại:

[àoshì] ngạo mạn; khinh thường; làm cao。傲慢地看待。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲

nghẹo傲: 
nghệu傲:cao nghệu
ngáo傲:ngổ ngáo
ngão傲:ngão nghện
ngạo傲:ngạo nghễ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị视:thị sát; giám thị
傲视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傲视 Tìm thêm nội dung cho: 傲视