Từ: 兀傲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 兀傲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 兀 • 傲

Nghĩa của 兀傲 trong tiếng Trung hiện đại:

[wù"ào] kiêu ngạo; tự cao; tự cao tự đại。高傲。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀

ngát兀:bát ngát, thơm ngát
ngút兀:ngút ngàn
ngột兀:ngột ngạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲

nghẹo傲: 
nghệu傲:cao nghệu
ngáo傲:ngổ ngáo
ngão傲:ngão nghện
ngạo傲:ngạo nghễ
兀傲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 兀傲 Tìm thêm nội dung cho: 兀傲