Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兀傲 trong tiếng Trung hiện đại:
[wù"ào] kiêu ngạo; tự cao; tự cao tự đại。高傲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兀
| ngát | 兀: | bát ngát, thơm ngát |
| ngút | 兀: | ngút ngàn |
| ngột | 兀: | ngột ngạt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傲
| nghẹo | 傲: | |
| nghệu | 傲: | cao nghệu |
| ngáo | 傲: | ngổ ngáo |
| ngão | 傲: | ngão nghện |
| ngạo | 傲: | ngạo nghễ |

Tìm hình ảnh cho: 兀傲 Tìm thêm nội dung cho: 兀傲
