Từ: 克格勃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 克格勃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 克格勃 trong tiếng Trung hiện đại:

[kègébó] KGB (tổ chức gián điệp Liên Xô, cơ quan bảo vệ an ninh nhà nước viết tắt)。原苏联"国家安全委员会"的俄文。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 克

khắc:khắc khoải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃

bột:bồng bột; bột phát
克格勃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 克格勃 Tìm thêm nội dung cho: 克格勃