Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 克格勃 trong tiếng Trung hiện đại:
[kègébó] KGB (tổ chức gián điệp Liên Xô, cơ quan bảo vệ an ninh nhà nước viết tắt)。原苏联"国家安全委员会"的俄文。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 克
| khắc | 克: | khắc khoải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勃
| bột | 勃: | bồng bột; bột phát |

Tìm hình ảnh cho: 克格勃 Tìm thêm nội dung cho: 克格勃
