Cao su chống va đập cửa

Từ: 入狱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 入狱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 入狱 trong tiếng Trung hiện đại:

[rùyù] vào tù; ngồi tù。被关进监狱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 
入狱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 入狱 Tìm thêm nội dung cho: 入狱