Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 全始全终 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 全始全终:
Nghĩa của 全始全终 trong tiếng Trung hiện đại:
[quánshǐquánzhōng] trọn vẹn trước sau; toàn thuỷ toàn chung。(做事)从头到尾,完全一致。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 始
| thủy | 始: | thuỷ chung |
| thỉ | 始: | thỉ (bắt đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 全始全终 Tìm thêm nội dung cho: 全始全终
