Từ: 其他 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 其他:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 其 • 他

Nghĩa của 其他 trong tiếng Trung hiện đại:

[qítā] cái khác; khác。别的。
今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。
buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 其

cà其:la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa
khề其: 
kì其:kì cọ
kỳ其:kỳ cọ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 他

tha他:tha phương cầu thực
thà他:thật thà
thè他:thè lè
thơ他:thơ thẩn
其他 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 其他 Tìm thêm nội dung cho: 其他