Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 其他 trong tiếng Trung hiện đại:
[qítā] cái khác; khác。别的。
今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。
buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.
今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。
buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 其
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| khề | 其: | |
| kì | 其: | kì cọ |
| kỳ | 其: | kỳ cọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 他
| tha | 他: | tha phương cầu thực |
| thà | 他: | thật thà |
| thè | 他: | thè lè |
| thơ | 他: | thơ thẩn |

Tìm hình ảnh cho: 其他 Tìm thêm nội dung cho: 其他
