Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纵使 trong tiếng Trung hiện đại:
[zòngshǐ] dù cho; dù rằng; mặc cho; mặc dù。即使。
纵使你再聪明,不努力也难以成事。
cho dù anh có thông minh, không cố gắng cũng khó mà thành công.
纵使你再聪明,不努力也难以成事。
cho dù anh có thông minh, không cố gắng cũng khó mà thành công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纵
| tung | 纵: | tung hoành |
| túng | 纵: | phóng túng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 纵使 Tìm thêm nội dung cho: 纵使
