Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冷漠 trong tiếng Trung hiện đại:
[lěngmò] lạnh nhạt; thờ ơ; hời hợt; hờ hững (đối xử với người hay sự vật)。(对人或事物)冷淡,不关心。
冷漠的态度。
thái độ lạnh nhạt.
神情冷漠。
vẻ mặt hờ hững.
冷漠的态度。
thái độ lạnh nhạt.
神情冷漠。
vẻ mặt hờ hững.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冷
| linh | 冷: | lung linh |
| liểng | 冷: | liểng xiểng |
| lành | 冷: | lành mạnh |
| lãnh | 冷: | lãnh (lạnh lẽo) |
| lênh | 冷: | lênh đênh |
| lạnh | 冷: | lạnh lẽo |
| lảnh | 冷: | lanh lảnh; lảnh khảnh |
| lểnh | 冷: | |
| rãnh | 冷: | rãnh nước |
| rảnh | 冷: | rảnh rang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漠
| mác | 漠: | man mác |
| mạc | 漠: | sa mạc |

Tìm hình ảnh cho: 冷漠 Tìm thêm nội dung cho: 冷漠
