Từ: 凄侧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凄侧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凄侧 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīcè] bi thương; buồn khổ; đau thương; đau buồn。哀伤;悲痛。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凄

thê:thê (lạnh lẽo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở
凄侧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凄侧 Tìm thêm nội dung cho: 凄侧