Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌杂 trong tiếng Trung hiện đại:
[língzá] lộn xộn; hỗn tạp。错杂凌乱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂
| tạp | 杂: | tạp chí, tạp phẩm |

Tìm hình ảnh cho: 凌杂 Tìm thêm nội dung cho: 凌杂
