Chữ 铔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 铔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 铔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 铔

1. 铔 cấu thành từ 2 chữ: 金, 亚
  • ghim, găm, kim
  • á
  • 2. 铔 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 亚
  • kim
  • á
  • []

    U+94D4, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 錏;
    Pinyin: ya4;
    Việt bính: aa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 铔


    Chữ gần giống với 铔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 铔

    ,

    Chữ gần giống 铔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 铔 Tự hình chữ 铔 Tự hình chữ 铔 Tự hình chữ 铔

    铔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 铔 Tìm thêm nội dung cho: 铔