Cao su chống va đập cửa

Từ: 凭陵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凭陵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凭陵 trong tiếng Trung hiện đại:

[pínglíng] 1. xâm phạm。仗势侵犯。
2. mượn cớ; vin cớ。凭借。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凭

bằng:bằng chứng
bẵng:quên bẵng đi
phẳng:phẳng phiu
vững:vững chắc, vững dạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陵

lăn:lăn lóc
lăng:lăng tẩm
rung: 
凭陵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凭陵 Tìm thêm nội dung cho: 凭陵