Chữ 𢱏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱏, chiết tự chữ ĐÁNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢱏:

𢱏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱏

𢱏

Chiết tự chữ 𢱏

Chiết tự chữ đánh bao gồm chữ 手 訂 hoặc 扌 訂 hoặc 才 訂 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱏 cấu thành từ 2 chữ: 手, 訂
  • thủ
  • dính, đính
  • 2. 𢱏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 訂
  • thủ
  • dính, đính
  • 3. 𢱏 cấu thành từ 2 chữ: 才, 訂
  • tài
  • dính, đính
  • []

    U+022C4F, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱏

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱏


    đánh, như "đánh ghen; đánh nhau; đánh chén" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢱏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱏

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱏 Tự hình chữ 𢱏 Tự hình chữ 𢱏 Tự hình chữ 𢱏

    𢱏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱏 Tìm thêm nội dung cho: 𢱏