Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 探矿 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànkuàng] tìm mỏ; thăm dò mỏ。根据矿床生成的原理,采用一定的方法寻找矿产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿
| khoáng | 矿: | khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng |

Tìm hình ảnh cho: 探矿 Tìm thêm nội dung cho: 探矿
