Từ: 探矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 探矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 探矿 trong tiếng Trung hiện đại:

[tànkuàng] tìm mỏ; thăm dò mỏ。根据矿床生成的原理,采用一定的方法寻找矿产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 探

phăm:phăm phăm chạy tới
thám:thám thính, do thám, thám tử
thăm:bốc thăm
thớm:thẳng thớm
xom:đi lom xom; xom cá (đâm cá)
xăm:đi xăm xăm; xăm vào mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
探矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 探矿 Tìm thêm nội dung cho: 探矿