Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切口 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiēkǒu] lề sách。书页裁切一边的空白处。
[qièkǒu]
tiếng lóng; từ lóng (riêng của từng nghề)。旧社会帮会或某些行业中的暗语。
[qièkǒu]
tiếng lóng; từ lóng (riêng của từng nghề)。旧社会帮会或某些行业中的暗语。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 切口 Tìm thêm nội dung cho: 切口
