Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 切点 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiēdiǎn] tiếp điểm; điểm tiếp xúc。直线与圆,圆与圆、平面与球或球与球只有一个交点时,这个交点叫切点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 切点 Tìm thêm nội dung cho: 切点
