Cao su chống va đập cửa

Từ: 切脉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切脉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 切脉 trong tiếng Trung hiện đại:

[qièmài] bắt mạch; thăm mạch。中医指诊脉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脉

mạch:mạch máu; mạch nguồn
切脉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切脉 Tìm thêm nội dung cho: 切脉