Cao su chống va đập cửa

Từ: 切齿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 切齿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 切齿 trong tiếng Trung hiện đại:

[qièchǐ] nghiến răng (căm giận)。咬紧牙齿,形容非常愤恨。
切齿痛恨。
nghiến răng tức giận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền
切齿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 切齿 Tìm thêm nội dung cho: 切齿