Từ: 判語 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 判語:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

phán ngữ
Lời phán định của quan tòa. ☆Tương tự:
phán từ
詞.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 判

phán:phán rằng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 語

ngỡ:ngỡ là...
ngợ:thấy ngờ ngợ
ngứa:ngứa ngáy
ngửa:ngửa mặt
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
判語 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 判語 Tìm thêm nội dung cho: 判語