Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 别忙 trong tiếng Trung hiện đại:
[biémáng] 1. không vội; không gấp。无须急速行动或动作。
别忙动身
không vội khởi hành
2. ung dung; thoải mái (thường làm thán từ)。摆脱急促、紧张的状态,悠着点,常用作叹词。
别忙动身
không vội khởi hành
2. ung dung; thoải mái (thường làm thán từ)。摆脱急促、紧张的状态,悠着点,常用作叹词。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| màng | 忙: | mơ màng |
| mường | 忙: | mường tượng |

Tìm hình ảnh cho: 别忙 Tìm thêm nội dung cho: 别忙
