Từ: 别集 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别集:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 别 • 集

Nghĩa của 别集 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéjí] tập thơ; biệt tập。收录个人的作品而成的诗文集,如白居易《白氏长庆集》(区别于"总集")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt别:đi biệt; biệt li
bít别: 
bịt别: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập集: 
tập集:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp集:thẳng tắp
tợp集:tợp rượu
别集 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别集 Tìm thêm nội dung cho: 别集