Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刮脸皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[guāliǎnpí] lêu lêu; dí ngón tay vào mặt。用手指头在脸上划,表示对方不知羞耻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 刮脸皮 Tìm thêm nội dung cho: 刮脸皮
