Từ: 剪贴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剪贴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剪 • 贴

Nghĩa của 剪贴 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎntiē] 1. cắt dán。把资料从书报上剪下来,贴在卡片或本子上。
2. trò chơi cắt dán (trò chơi của trẻ em, cắt hình người hoặc vật)。儿童的一种手工,用彩色的纸剪成人或东西的形象,贴在纸或别的东西上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪

tiễn剪:tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ
tiện剪:tiện tròn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴

thiếp贴:thiếp (dán, dính); bưu thiếp
剪贴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剪贴 Tìm thêm nội dung cho: 剪贴