Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 力气 trong tiếng Trung hiện đại:
[lì·qi] sức lực; hơi sức (chỉ sức khoẻ)。筋肉的效能;气力。
他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。
anh ấy khoẻ lắm, một mình có thể di chuyển nổi hòn đá to lớn này.
他的力气大,一个人就搬起了这块大石头。
anh ấy khoẻ lắm, một mình có thể di chuyển nổi hòn đá to lớn này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 力气 Tìm thêm nội dung cho: 力气
