Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 势不两立 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 势不两立:
Nghĩa của 势不两立 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìbùliǎnglì] Hán Việt: THẾ BẤT LƯỠNG LẬP
không đội trời chung; không thể cùng tồn tại。指敌对的事物不能同时存在。
không đội trời chung; không thể cùng tồn tại。指敌对的事物不能同时存在。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 两
| lưỡng | 两: | lưỡng phân |
| lạng | 两: | nửa cân tám lạng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 势不两立 Tìm thêm nội dung cho: 势不两立
