Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 勒抑 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèyì] 1. ép giá。指用压力迫使降低售价。
2. cưỡng ̣đoạt; chiếm đoạt。勒索压制。
2. cưỡng ̣đoạt; chiếm đoạt。勒索压制。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒
| lấc | 勒: | lấc láo |
| lất | 勒: | lây lất |
| lật | 勒: | lật bật, lật đật; lật lọng |
| lắc | 勒: | lắc lư |
| lặc | 勒: | lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抑
| ức | 抑: | ấm ức, ức chế |
| ực | 抑: | ậm ực |

Tìm hình ảnh cho: 勒抑 Tìm thêm nội dung cho: 勒抑
