Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 勒派 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 勒派:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 勒派 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèpài] cưỡng ép nộp tiền; buộc phải gánh chịu phần đóng góp。强行摊派。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勒

lấc:lấc láo
lất:lây lất
lật:lật bật, lật đật; lật lọng
lắc:lắc lư
lặc:lặc mã (dựt cương hãm ngựa); lặc bi (khắc bia)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai:phai nhạt
phe:phe phái
phái:phái người
pháy:mưa láy pháy
phơi:phơi phới
phới:phơi phới
:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé
勒派 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 勒派 Tìm thêm nội dung cho: 勒派