Chữ 勧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 勧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 勧:

勧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 勧

勧

Chiết tự chữ 勧

勧 cấu thành từ 4 chữ: 丿, 二, 隹, 力
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 二 nhì, nhị
  • 隹 chuy
  • 力 lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+52E7, tổng 13 nét, bộ Lực 力
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: quan4;
    Việt bính: ;

    勧

    Nghĩa Trung Việt của từ 勧


    Chữ gần giống với 勧:

    勠, 勢, 勣, 勤, 勦, 勧, 𠢝, 𠢞, 𠢟,

    Chữ gần giống 勧

    劻, 務, 勣, 勢, 勡, 勠, 募, 勞, 勝, 勜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 勧 Tự hình chữ 勧 Tự hình chữ 勧 Tự hình chữ 勧

    勧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 勧 Tìm thêm nội dung cho: 勧