Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: gội đầu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ gội đầu:
Dịch gội đầu sang tiếng Trung hiện đại:
沐 《洗头发。》Nghĩa chữ nôm của chữ: gội
| gội | 浍: | tắm gội |
| gội | 澮: | tắm gội |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đầu
| đầu | 亠: | đầu (bộ gốc) |
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
| đầu | 姚: | cô đầu (con hát) |
| đầu | 投: | đầu hàng; đầu quân |
| đầu | 㪗: | đầu (mở gói bọc) |
| đầu | 頭: | trên đầu |
| đầu | 骰: | đầu từ (con xúc xắc) |

Tìm hình ảnh cho: gội đầu Tìm thêm nội dung cho: gội đầu
